- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 17,800B
- NaN+ 212,800B
- NaN+ 318,400B
- NaN+ 420,400B
- NaN+ 545,100B
- NaN+ 699,200B
- NaN+ 7238,000B
- NaN+ 8923,000B
- NaN+ 91,760,000B
- NaN+ 104,020,000B
- NaN+ 1112,700,000B
- NaN+ 1219,700,000B
- NaN+ 1363,200,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 30 | 121 | 125 | |
| RB | 26 | 113 | 116 | |
| RB | 23 | 106 | 110 | |
| RB | 21 | 102 | 106 | |
| RB | 14 | 87 | 94 | |
| RB | 12 | 80 | 92 | |
| RB | 6 | 68 | 64 |










