- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1906B
- NaN+ 21,090B
- NaN+ 32,200B
- NaN+ 42,790B
- NaN+ 55,360B
- NaN+ 611,800B
- NaN+ 728,300B
- NaN+ 8455,000B
- NaN+ 9660,000B
- NaN+ 101,490,000B
- NaN+ 112,310,000B
- NaN+ 123,580,000B
- NaN+ 1311,500,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 29 | 118 | 120 | |
| CM | 29 | 118 | 120 | |
| CM | 28 | 117 | 121 | |
| CDM | 25 | 111 | 113 | |
| CM | 24 | 109 | 112 | |
| CM | 23 | 108 | 112 | |
| CM | 23 | 107 | 109 | |
| CM | 21 | 102 | 102 | |
| CM | 21 | 102 | 107 | |
| CM | 19 | 96 | 103 | |
| CDM | 16 | 95 | 106 | |
| CDM | 16 | 91 | 94 | |
| CM | 11 | 78 | 83 | |
| CM | 9 | 75 | 82 |
















