Path to Glory

Alexander Djiku

CB
27182cm81kgTB
FO4 Player - Alexander Djiku
ReputationFamous Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Alexander Djiku (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 9 tháng 8 năm 1994), 31 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Ghana hiện đang chơi ở vị trí CB cho câu lạc bộ Fenerbahçe SK. Anh có chiều cao 182 cm, cân nặng 81 kg. Trong game, Djiku có chỉ số OVR 113, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 23. Các chỉ số chính: Quyết đoán 118, Sức mạnh 116, Nhảy 115, Lắy bóng 115, Kèm người 114, Thể lực 114.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1176B
  • NaN+ 2224B
  • NaN+ 3336B
  • NaN+ 4592B
  • NaN+ 5888B
  • NaN+ 62,370B
  • NaN+ 75,690B
  • NaN+ 824,900B
  • NaN+ 940,200B
  • NaN+ 1058,300B
  • NaN+ 1190,400B
  • NaN+ 12140,000B
  • NaN+ 13449,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-30
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CB27113114
CB199699
CB
FO4 Player - A. DjikuA. Djiku
CB82CDM80CM74
138285
CB
FO4 Player - A. DjikuA. Djiku
CB81CDM78
128184
CB118185
CB97676
CB
FO4 Player - A. DjikuA. Djiku
CB71CDM68
67170