- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1176B
- NaN+ 2224B
- NaN+ 3336B
- NaN+ 4592B
- NaN+ 5888B
- NaN+ 62,370B
- NaN+ 75,690B
- NaN+ 824,900B
- NaN+ 940,200B
- NaN+ 1058,300B
- NaN+ 1190,400B
- NaN+ 12140,000B
- NaN+ 13449,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 27 | 113 | 114 | |
| CB | 19 | 96 | 99 | |
| CB | 13 | 82 | 85 | |
| CB | 12 | 81 | 84 | |
| CB | 11 | 81 | 85 | |
| CB | 9 | 76 | 76 | |
| CB | 6 | 71 | 70 |










