- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 135,500
- NaN+ 259,900
- NaN+ 382,200
- NaN+ 4113,000
- NaN+ 5288,000
- NaN+ 6644,000
- NaN+ 71.64M
- NaN+ 82.95M
- NaN+ 96.24M
- NaN+ 109.3M
- NaN+ 1125M
- NaN+ 1250.4M
- NaN+ 13162M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 39 | 119 | 116 | |
| ST | 32 | 128 | 124 | |
| ST | 30 | 120 | 118 | |
| ST | 29 | 119 | 116 | |
| ST | 29 | 117 | 112 | |
| ST | 24 | 108 | 102 | |
| ST | 24 | 107 | 102 | |
| ST | 18 | 94 | 86 | |
| ST | 16 | 88 | 88 | |
| ST | 15 | 87 | 87 | |
| ST | 14 | 80 | 80 |






















