- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 127,500
- NaN+ 241,400
- NaN+ 371,900
- NaN+ 4235,000
- NaN+ 5414,000
- NaN+ 6911,000
- NaN+ 72.19M
- NaN+ 83.94M
- NaN+ 98.83M
- NaN+ 1036.6M
- NaN+ 1164.4M
- NaN+ 12157M
- NaN+ 13504M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-07
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 40 | 70 | 71 | |
| CB | 29 | 118 | 118 | |
| CB | 29 | 118 | 118 | |
| CB | 28 | 117 | 114 | |
| CB | 25 | 110 | 112 | |
| CB | 22 | 105 | 106 | |
| CB | 20 | 102 | 98 |















