- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1115B
- NaN+ 2323B
- NaN+ 3507B
- NaN+ 4736B
- NaN+ 51,470B
- NaN+ 63,380B
- NaN+ 78,440B
- NaN+ 827,900B
- NaN+ 972,100B
- NaN+ 10598,000B
- NaN+ 111,580,000B
- NaN+ 122,450,000B
- NaN+ 137,860,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 29 | 118 | 114 | |
| CAM | 28 | 116 | 113 | |
| ST | 27 | 115 | 110 | |
| CF | 27 | 114 | 111 | |
| CAM | 27 | 114 | 111 | |
| CAM | 27 | 114 | 110 | |
| ST | 25 | 110 | 109 | |
| CAM | 19 | 97 | 95 | |
| CF | 18 | 94 | 99 | |
| CAM | 17 | 95 | 98 | |
| ST | 16 | 89 | 95 | |
| ST | 15 | 87 | 92 | |
| CAM | 8 | 74 | 72 |















