- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1103B
- NaN+ 2170B
- NaN+ 3283B
- NaN+ 4373B
- NaN+ 5560B
- NaN+ 61,230B
- NaN+ 73,770B
- NaN+ 813,600B
- NaN+ 919,700B
- NaN+ 10313,000B
- NaN+ 111,180,000B
- NaN+ 122,220,000B
- NaN+ 137,130,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 29 | 117 | 119 | |
| RW | 25 | 110 | 111 | |
| RW | 20 | 101 | 105 | |
| RW | 19 | 99 | 104 | |
| RW | 19 | 96 | 91 | |
| LW | 15 | 89 | 84 | |
| RW | 7 | 72 | 69 |










