- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 162B
- NaN+ 264.3B
- NaN+ 3104B
- NaN+ 4151B
- NaN+ 5252B
- NaN+ 61,070B
- NaN+ 72,570B
- NaN+ 85,600B
- NaN+ 922,100B
- NaN+ 10332,000B
- NaN+ 111,250,000B
- NaN+ 121,940,000B
- NaN+ 136,230,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 27 | 115 | 116 | |
| LB | 26 | 114 | 116 | |
| LB | 25 | 111 | 114 | |
| LB | 24 | 109 | 114 | |
| LB | 19 | 99 | 105 | |
| LB | 15 | 89 | 93 | |
| LB | 14 | 87 | 89 | |
| LB | 14 | 87 | 88 | |
| LB | 14 | 85 | 83 | |
| LB | 13 | 83 | 78 | |
| LB | 12 | 80 | 78 | |
| LB | 10 | 78 | 77 | |
| LWB | 9 | 78 | 82 | |
| LB | 5 | 68 | 70 |
















