- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12,230B
- NaN+ 23,300B
- NaN+ 33,300B
- NaN+ 44,660B
- NaN+ 56,990B
- NaN+ 618,700B
- NaN+ 7107,000B
- NaN+ 8581,000B
- NaN+ 92,090,000B
- NaN+ 107,080,000B
- NaN+ 1112,400,000B
- NaN+ 1219,200,000B
- NaN+ 1361,600,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 28 | 116 | 117 | |
| CM | 28 | 116 | 111 | |
| CAM | 27 | 114 | 110 | |
| CAM | 23 | 106 | 100 | |
| CAM | 22 | 101 | 100 | |
| CAM | 19 | 96 | 92 | |
| ST | 9 | 77 | 76 | |
| CAM | 8 | 73 | 70 |











