- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14,730B
- NaN+ 24,730B
- NaN+ 36,350B
- NaN+ 420,500B
- NaN+ 530,800B
- NaN+ 6161,000B
- NaN+ 7935,000B
- NaN+ 84,640,000B
- NaN+ 99,550,000B
- NaN+ 1013,800,000B
- NaN+ 1121,400,000B
- NaN+ 1233,200,000B
- NaN+ 13107,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-04
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LM | 32 | 125 | 126 | |
| LW | 30 | 122 | 122 | |
| LM | 30 | 122 | 123 | |
| LW | 28 | 118 | 114 | |
| LW | 28 | 117 | 117 | |
| LW | 28 | 116 | 113 | |
| RW | 25 | 114 | 110 | |
| RW | 25 | 110 | 105 | |
| RW | 22 | 110 | 109 | |
| RW | 22 | 105 | 104 | |
| RM | 22 | 104 | 103 | |
| LM | 22 | 103 | 106 | |
| RW | 18 | 100 | 103 | |
| RW | 18 | 96 | 99 | |
| RW | 18 | 94 | 97 | |
| RW | 17 | 94 | 93 | |
| RM | 16 | 87 | 90 | |
| RW | 15 | 90 | 89 | |
| RM | 14 | 84 | 87 | |
| RM | 14 | 83 | 85 | |
| RW | 13 | 84 | 86 | |
| LM | 12 | 80 | 83 | |
| LM | 10 | 78 | 87 |

























