- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1266B
- NaN+ 2534B
- NaN+ 3909B
- NaN+ 41,030B
- NaN+ 51,770B
- NaN+ 63,890B
- NaN+ 79,920B
- NaN+ 831,000B
- NaN+ 9593,000B
- NaN+ 102,760,000B
- NaN+ 114,280,000B
- NaN+ 126,630,000B
- NaN+ 1321,300,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 28 | 117 | 120 | |
| CDM | 27 | 115 | 114 | |
| CDM | 24 | 109 | 109 | |
| CDM | 20 | 101 | 100 | |
| CDM | 19 | 98 | 105 | |
| CDM | 19 | 98 | 106 | |
| CDM | 17 | 91 | 85 | |
| CDM | 16 | 92 | 87 | |
| CDM | 15 | 87 | 92 | |
| CDM | 14 | 85 | 91 | |
| CDM | 14 | 85 | 91 | |
| CDM | 13 | 83 | 72 | |
| CDM | 13 | 82 | 73 | |
| CDM | 13 | 81 | 83 | |
| CDM | 6 | 70 | 51 |

















