- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 130.5B
- NaN+ 236.7B
- NaN+ 343.1B
- NaN+ 443.1B
- NaN+ 564.7B
- NaN+ 6158B
- NaN+ 71,470B
- NaN+ 83,960B
- NaN+ 97,340B
- NaN+ 1010,600B
- NaN+ 1116,400B
- NaN+ 1225,400B
- NaN+ 1381,500B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 17 | 93 | 101 | |
| RB | 15 | 86 | 98 | |
| RB | 12 | 82 | 97 | |
| RWB | 11 | 79 | 86 | |
| RB | 5 | 58 | 75 |







