- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1117M
- NaN+ 2119M
- NaN+ 3119M
- NaN+ 4119M
- NaN+ 5198M
- NaN+ 6439M
- NaN+ 71.05B
- NaN+ 83.14B
- NaN+ 96.24B
- NaN+ 1015.3B
- NaN+ 1134.4B
- NaN+ 1291.5B
- NaN+ 13294B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 43 | 124 | 123 | |
| ST | 37 | 135 | 133 | |
| ST | 33 | 124 | 123 | |
| ST | 31 | 118 | 114 | |
| ST | 27 | 112 | 110 | |
| ST | 26 | 108 | 93 | |
| ST | 26 | 107 | 96 | |
| ST | 26 | 107 | 95 | |
| ST | 24 | 102 | 92 | |
| ST | 23 | 101 | 93 | |
| ST | 21 | 98 | 91 | |
| ST | 18 | 92 | 81 | |
| ST | 17 | 89 | 62 | |
| ST | 17 | 87 | 79 | |
| ST | 16 | 88 | 68 | |
| ST | 16 | 86 | 62 | |
| ST | 11 | 75 | 71 | |
| ST | 10 | 74 | 33 |

































