- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1748M
- NaN+ 2748M
- NaN+ 3770M
- NaN+ 4770M
- NaN+ 52.87B
- NaN+ 66.31B
- NaN+ 715.2B
- NaN+ 8415B
- NaN+ 9851B
- NaN+ 104,780B
- NaN+ 119,910B
- NaN+ 1215,400B
- NaN+ 1349,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 27 | 115 | 110 | |
| CB | 25 | 111 | 107 | |
| CB | 19 | 100 | 91 | |
| CB | 16 | 92 | 91 | |
| CB | 6 | 69 | 68 | |
| CB | 5 | 56 | 57 |









