- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 17.79B
- NaN+ 212.2B
- NaN+ 322.7B
- NaN+ 476.2B
- NaN+ 5260B
- NaN+ 6852B
- NaN+ 73,760B
- NaN+ 838,700B
- NaN+ 956,100B
- NaN+ 1081,300B
- NaN+ 11126,000B
- NaN+ 12235,000B
- NaN+ 13754,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 26 | 112 | 117 | |
| CDM | 23 | 105 | 111 | |
| CM | 21 | 102 | 107 | |
| CM | 21 | 101 | 108 | |
| CM | 17 | 92 | 106 | |
| CM | 16 | 92 | 97 | |
| CM | 16 | 92 | 97 | |
| CM | 16 | 91 | 102 | |
| CM | 15 | 86 | 100 | |
| CM | 15 | 86 | 98 | |
| CM | 15 | 84 | 97 | |
| CM | 15 | 83 | 95 | |
| CM | 14 | 82 | 94 | |
| CM | 13 | 83 | 94 | |
| CM | 6 | 70 | 72 |






















