- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13.89B
- NaN+ 23.89B
- NaN+ 33.89B
- NaN+ 43.89B
- NaN+ 529B
- NaN+ 664.9B
- NaN+ 7193B
- NaN+ 81,700B
- NaN+ 92,490B
- NaN+ 103,760B
- NaN+ 116,270B
- NaN+ 1213,800B
- NaN+ 1344,300B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 26 | 112 | 108 | |
| CB | 21 | 101 | 96 | |
| CB | 20 | 98 | 86 | |
| CB | 16 | 90 | 81 | |
| CB | 15 | 86 | 78 | |
| CB | 13 | 81 | 71 | |
| CB | 7 | 71 | 63 |









