- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.6B
- NaN+ 22.88B
- NaN+ 32.91B
- NaN+ 43.11B
- NaN+ 56.65B
- NaN+ 616.7B
- NaN+ 741.1B
- NaN+ 879.4B
- NaN+ 9248B
- NaN+ 10633B
- NaN+ 112,060B
- NaN+ 126,330B
- NaN+ 1320,300B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 25 | 110 | 111 | |
| CAM | 21 | 101 | 97 | |
| CDM | 17 | 93 | 90 | |
| CM | 14 | 85 | 78 | |
| CM | 13 | 85 | 78 | |
| CM | 13 | 83 | 76 | |
| CM | 13 | 82 | 74 | |
| CM | 11 | 81 | 75 | |
| CM | 9 | 76 | 71 | |
| CM | 6 | 69 | 59 |












