- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14.28M
- NaN+ 24.34M
- NaN+ 34.96M
- NaN+ 45.01M
- NaN+ 540.1M
- NaN+ 6440M
- NaN+ 72.47B
- NaN+ 823.7B
- NaN+ 935B
- NaN+ 1055.2B
- NaN+ 1187.4B
- NaN+ 12180B
- NaN+ 13596B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 22 | 104 | 108 | |
| CM | 15 | 86 | 93 | |
| CM | 13 | 86 | 90 | |
| CM | 10 | 80 | 82 | |
| CM | 6 | 68 | 70 | |
| CM | 5 | 61 | 75 | |
| CM | 5 | 59 | 61 |









