- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 113.1M
- NaN+ 213.4M
- NaN+ 322.7M
- NaN+ 422.7M
- NaN+ 555.3M
- NaN+ 6122M
- NaN+ 7293M
- NaN+ 8754M
- NaN+ 91.09B
- NaN+ 102.11B
- NaN+ 113.27B
- NaN+ 126.75B
- NaN+ 1321.7B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 23 | 102 | 101 | |
| ST | 22 | 102 | 98 | |
| ST | 15 | 86 | 83 | |
| ST | 14 | 83 | 78 | |
| ST | 11 | 83 | 68 | |
| ST | 10 | 77 | 68 | |
| ST | 5 | 67 | 62 | |
| ST | 5 | 65 | 64 |










