- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 123.9B
- NaN+ 224.3B
- NaN+ 324.3B
- NaN+ 424.3B
- NaN+ 536.5B
- NaN+ 680.3B
- NaN+ 7193B
- NaN+ 8347B
- NaN+ 9503B
- NaN+ 10729B
- NaN+ 111,130B
- NaN+ 121,750B
- NaN+ 135,620B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 26 | 113 | 118 | |
| RB | 25 | 111 | 116 | |
| RB | 23 | 108 | 115 | |
| RB | 22 | 106 | 109 | |
| RB | 21 | 103 | 107 | |
| RB | 18 | 95 | 94 | |
| RB | 17 | 95 | 97 | |
| RB | 16 | 91 | 92 | |
| CB | 15 | 88 | 85 | |
| RB | 8 | 73 | 72 |












