- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1358,000,000
- NaN+ 2362,000,000
- NaN+ 3382,000,000
- NaN+ 4508,000,000
- NaN+ 51.08B
- NaN+ 63.7B
- NaN+ 716B
- NaN+ 845.2B
- NaN+ 965.5B
- NaN+ 10126B
- NaN+ 11195B
- NaN+ 12415B
- NaN+ 131,330B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 32 | 125 | 125 | |
| CM | 29 | 119 | 119 | |
| CM | 29 | 119 | 118 | |
| CM | 27 | 115 | 115 | |
| CM | 27 | 114 | 115 | |
| CM | 25 | 118 | 119 | |
| CM | 23 | 115 | 113 | |
| CM | 23 | 107 | 107 | |
| CM | 22 | 105 | 105 | |
| CM | 22 | 102 | 102 | |
| CM | 21 | 103 | 103 | |
| CM | 21 | 102 | 105 | |
| CM | 19 | 99 | 94 | |
| CM | 18 | 98 | 96 | |
| CM | 16 | 93 | 92 | |
| CM | 15 | 88 | 85 | |
| CM | 11 | 80 | 80 |




















