- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.55B
- NaN+ 21.93B
- NaN+ 32.88B
- NaN+ 45.31B
- NaN+ 58.77B
- NaN+ 653.5B
- NaN+ 7189B
- NaN+ 8619B
- NaN+ 91,390B
- NaN+ 102,260B
- NaN+ 113,500B
- NaN+ 125,430B
- NaN+ 1317,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 30 | 119 | 110 | |
| ST | 30 | 119 | 111 | |
| ST | 27 | 112 | 105 | |
| ST | 25 | 108 | 100 | |
| ST | 24 | 103 | 96 | |
| ST | 23 | 104 | 95 | |
| ST | 22 | 103 | 80 | |
| ST | 20 | 99 | 87 | |
| ST | 18 | 97 | 85 | |
| ST | 18 | 94 | 83 | |
| ST | 18 | 92 | 80 | |
| ST | 17 | 93 | 72 | |
| ST | 15 | 88 | 75 | |
| ST | 13 | 83 | 63 | |
| ST | 12 | 79 | 65 | |
| ST | 11 | 79 | 65 | |
| ST | 10 | 76 | 64 | |
| ST | 9 | 76 | 65 | |
| ST | 7 | 71 | 64 |






















