- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.47M
- NaN+ 21.47M
- NaN+ 31.47M
- NaN+ 41.47M
- NaN+ 56.41M
- NaN+ 673.6M
- NaN+ 7254M
- NaN+ 84.34B
- NaN+ 940.2B
- NaN+ 10235B
- NaN+ 11366B
- NaN+ 12635B
- NaN+ 132,200B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 41 | 123 | 120 | |
| ST | 31 | 123 | 120 | |
| ST | 30 | 118 | 112 | |
| ST | 29 | 117 | 112 | |
| ST | 28 | 115 | 109 | |
| ST | 25 | 111 | 107 | |
| ST | 25 | 111 | 107 | |
| ST | 25 | 108 | 108 | |
| ST | 25 | 108 | 98 | |
| ST | 24 | 106 | 99 | |
| ST | 23 | 103 | 97 | |
| ST | 22 | 101 | 98 | |
| ST | 21 | 101 | 93 | |
| ST | 18 | 95 | 87 | |
| ST | 18 | 94 | 89 | |
| ST | 17 | 90 | 85 | |
| ST | 16 | 85 | 80 | |
| ST | 6 | 68 | 67 |




































