- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 141B
- NaN+ 241.7B
- NaN+ 341.8B
- NaN+ 441.8B
- NaN+ 567.9B
- NaN+ 6149B
- NaN+ 7362B
- NaN+ 8652B
- NaN+ 9945B
- NaN+ 101,370B
- NaN+ 112,120B
- NaN+ 123,290B
- NaN+ 1310,600B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 31 | 122 | 123 | |
| CDM | 29 | 117 | 120 | |
| CDM | 28 | 116 | 120 | |
| CM | 15 | 84 | 89 | |
| CM | 15 | 82 | 88 | |
| CDM | 14 | 83 | 79 | |
| CDM | 13 | 81 | 74 | |
| CDM | 9 | 74 | 65 |

















