- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 117,200
- NaN+ 233,100
- NaN+ 3154,000
- NaN+ 4885,000
- NaN+ 57.08M
- NaN+ 631.1M
- NaN+ 791.4M
- NaN+ 8816M
- NaN+ 91.54B
- NaN+ 103.19B
- NaN+ 116.47B
- NaN+ 1216.3B
- NaN+ 1352.8B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 29 | 117 | 108 | |
| RW | 19 | 97 | 90 | |
| LW | 16 | 89 | 78 | |
| ST | 14 | 85 | 78 | |
| ST | 13 | 83 | 79 | |
| ST | 13 | 80 | 77 | |
| ST | 9 | 77 | 71 | |
| LM | 5 | 68 | 62 |












