- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 128.7B
- NaN+ 228.7B
- NaN+ 328.8B
- NaN+ 428.8B
- NaN+ 554.9B
- NaN+ 6133B
- NaN+ 7319B
- NaN+ 81,470B
- NaN+ 93,050B
- NaN+ 104,480B
- NaN+ 116,940B
- NaN+ 1210,800B
- NaN+ 1334,700B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-06
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 27 | 112 | 113 | |
| LW | 25 | 109 | 106 | |
| CF | 25 | 109 | 108 | |
| LW | 24 | 106 | 101 | |
| LW | 22 | 102 | 96 | |
| RW | 19 | 96 | 98 | |
| LW | 19 | 96 | 103 | |
| LW | 18 | 93 | 94 | |
| RW | 16 | 88 | 89 | |
| RW | 16 | 86 | 83 | |
| LM | 16 | 86 | 82 | |
| RW | 15 | 85 | 84 | |
| RW | 13 | 82 | 80 | |
| LM | 8 | 72 | 60 |

















