- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 111.4B
- NaN+ 211.5B
- NaN+ 311.5B
- NaN+ 411.7B
- NaN+ 517.6B
- NaN+ 638.7B
- NaN+ 792.9B
- NaN+ 8167B
- NaN+ 9242B
- NaN+ 10351B
- NaN+ 11544B
- NaN+ 121,160B
- NaN+ 133,760B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 26 | 111 | 115 | |
| RB | 25 | 109 | 114 | |
| RB | 25 | 109 | 112 | |
| RW | 24 | 108 | 111 | |
| RB | 23 | 105 | 106 | |
| RWB | 23 | 105 | 107 | |
| RB | 22 | 103 | 109 | |
| RB | 22 | 103 | 108 | |
| RB | 21 | 102 | 106 | |
| RW | 21 | 102 | 101 | |
| RW | 21 | 101 | 94 | |
| RW | 20 | 100 | 105 | |
| RW | 20 | 100 | 107 | |
| RB | 20 | 99 | 105 | |
| RW | 19 | 97 | 100 | |
| RM | 17 | 92 | 97 | |
| RM | 16 | 92 | 93 | |
| RB | 16 | 92 | 93 | |
| RB | 16 | 91 | 91 | |
| RB | 16 | 90 | 90 | |
| RW | 16 | 90 | 95 | |
| RB | 15 | 87 | 87 | |
| RB | 15 | 87 | 88 | |
| RB | 15 | 86 | 96 | |
| RB | 14 | 86 | 86 | |
| RM | 13 | 83 | 82 | |
| RM | 13 | 83 | 81 | |
| RM | 11 | 80 | 82 | |
| RM | 10 | 77 | 76 | |
| RB | 7 | 71 | 72 |



















































