- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1754M
- NaN+ 21.22B
- NaN+ 31.22B
- NaN+ 41.98B
- NaN+ 56.11B
- NaN+ 613.4B
- NaN+ 738.7B
- NaN+ 898.5B
- NaN+ 9143B
- NaN+ 10276B
- NaN+ 11428B
- NaN+ 12955B
- NaN+ 133,070B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 27 | 115 | 111 | |
| CAM | 21 | 102 | 101 | |
| LW | 17 | 92 | 101 | |
| LW | 7 | 71 | 82 | |
| CAM | 5 | 67 | 62 | |
| CAM | 5 | 64 | 50 |








