- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 133.9B
- NaN+ 233.9B
- NaN+ 363.4B
- NaN+ 463.4B
- NaN+ 5101B
- NaN+ 6222B
- NaN+ 7573B
- NaN+ 81,450B
- NaN+ 95,210B
- NaN+ 1070,000B
- NaN+ 11158,000B
- NaN+ 12245,000B
- NaN+ 13786,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-08
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 22 | 102 | 94 | |
| ST | 19 | 97 | 93 | |
| ST | 16 | 88 | 83 | |
| ST | 15 | 85 | 81 | |
| ST | 15 | 85 | 74 | |
| ST | 15 | 85 | 80 | |
| ST | 14 | 83 | 78 | |
| ST | 13 | 81 | 76 | |
| ST | 11 | 78 | 74 | |
| ST | 7 | 70 | 65 |













