- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14.75B
- NaN+ 25.79B
- NaN+ 36.13B
- NaN+ 46.13B
- NaN+ 530.4B
- NaN+ 6608B
- NaN+ 73,090B
- NaN+ 85,560B
- NaN+ 910,800B
- NaN+ 1016,400B
- NaN+ 1125,400B
- NaN+ 1243,200B
- NaN+ 13139,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 29 | 118 | 116 | |
| CB | 27 | 113 | 104 | |
| CB | 24 | 108 | 98 | |
| CB | 22 | 104 | 100 | |
| CB | 22 | 103 | 96 | |
| CB | 20 | 99 | 89 | |
| CB | 19 | 96 | 77 | |
| CB | 19 | 96 | 79 | |
| CB | 17 | 92 | 68 | |
| CB | 16 | 93 | 83 | |
| CB | 16 | 90 | 81 | |
| CB | 15 | 87 | 71 | |
| CB | 14 | 81 | 65 | |
| CB | 13 | 80 | 72 | |
| CB | 13 | 80 | 73 | |
| CB | 11 | 78 | 64 | |
| CB | 10 | 79 | 66 | |
| CB | 6 | 70 | 54 |




















