- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 127.6M
- NaN+ 227.6M
- NaN+ 365M
- NaN+ 465M
- NaN+ 5192M
- NaN+ 6581M
- NaN+ 72.64B
- NaN+ 852.8B
- NaN+ 976.6B
- NaN+ 10111B
- NaN+ 11172B
- NaN+ 12267B
- NaN+ 13857B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 27 | 114 | 113 | |
| CDM | 26 | 112 | 112 | |
| CDM | 24 | 108 | 110 | |
| CDM | 24 | 108 | 104 | |
| CDM | 18 | 93 | 82 | |
| CDM | 17 | 95 | 92 | |
| CDM | 17 | 95 | 101 | |
| CM | 9 | 75 | 81 | |
| CDM | 8 | 73 | 62 |












