- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1332,000,000
- NaN+ 2371,000,000
- NaN+ 3455,000,000
- NaN+ 4585,000,000
- NaN+ 51B
- NaN+ 62.88B
- NaN+ 76.91B
- NaN+ 828B
- NaN+ 940.6B
- NaN+ 1073.4B
- NaN+ 11114B
- NaN+ 12237B
- NaN+ 13761B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 29 | 120 | 119 | |
| CB | 27 | 116 | 116 | |
| CB | 26 | 114 | 114 | |
| CB | 23 | 107 | 108 | |
| CB | 22 | 108 | 109 | |
| CB | 22 | 106 | 112 | |
| CB | 20 | 100 | 96 | |
| CB | 18 | 98 | 91 | |
| CB | 18 | 95 | 95 | |
| CB | 16 | 88 | 82 | |
| CB | 8 | 74 | 67 |














