- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 15.54B
- NaN+ 25.6B
- NaN+ 35.6B
- NaN+ 45.6B
- NaN+ 58.4B
- NaN+ 618.5B
- NaN+ 744.4B
- NaN+ 879.9B
- NaN+ 9116B
- NaN+ 10168B
- NaN+ 11260B
- NaN+ 12403B
- NaN+ 131,290B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 22 | 103 | 89 | |
| CB | 20 | 100 | 87 | |
| CB | 20 | 99 | 81 | |
| CB | 19 | 97 | 75 | |
| CB | 18 | 95 | 73 | |
| CB | 17 | 91 | 80 | |
| CB | 17 | 86 | 67 | |
| CB | 16 | 88 | 70 | |
| CB | 15 | 88 | 69 | |
| CB | 15 | 87 | 68 | |
| CB | 15 | 87 | 69 | |
| CB | 15 | 86 | 66 | |
| CB | 15 | 85 | 74 | |
| CB | 12 | 78 | 81 | |
| CB | 6 | 69 | 53 |

























