- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 149.5M
- NaN+ 250M
- NaN+ 350M
- NaN+ 450M
- NaN+ 592.8M
- NaN+ 6206M
- NaN+ 7757M
- NaN+ 82.6B
- NaN+ 96.85B
- NaN+ 1019.5B
- NaN+ 1132.6B
- NaN+ 1273.5B
- NaN+ 13240B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 18 | 98 | 106 | |
| RB | 14 | 84 | 87 | |
| RB | 13 | 84 | 96 | |
| RB | 13 | 83 | 96 | |
| RB | 11 | 77 | 88 | |
| RB | 10 | 78 | 90 | |
| RB | 7 | 70 | 73 | |
| RB | 5 | 67 | 71 |











