- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.2B
- NaN+ 21.22B
- NaN+ 31.22B
- NaN+ 41.22B
- NaN+ 51.83B
- NaN+ 64.03B
- NaN+ 79.67B
- NaN+ 842.6B
- NaN+ 961.8B
- NaN+ 1089.6B
- NaN+ 11139B
- NaN+ 12279B
- NaN+ 13905B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 27 | 115 | 111 | |
| CB | 26 | 113 | 108 | |
| CB | 15 | 87 | 79 | |
| CB | 14 | 88 | 80 | |
| CB | 14 | 84 | 82 | |
| CB | 14 | 84 | 78 | |
| CB | 13 | 83 | 78 | |
| CB | 13 | 82 | 79 | |
| CB | 11 | 79 | 73 | |
| CB | 9 | 75 | 77 |












