- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1398,000,000
- NaN+ 2402,000,000
- NaN+ 3402,000,000
- NaN+ 4402,000,000
- NaN+ 5603,000,000
- NaN+ 61.33B
- NaN+ 73.19B
- NaN+ 87.1B
- NaN+ 915.1B
- NaN+ 1039.4B
- NaN+ 1186.3B
- NaN+ 12227B
- NaN+ 13729B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 29 | 117 | 113 | |
| RW | 29 | 116 | 112 | |
| LW | 25 | 108 | 109 | |
| LM | 23 | 104 | 99 | |
| LM | 17 | 90 | 84 | |
| LW | 16 | 89 | 86 | |
| LM | 16 | 87 | 81 | |
| LW | 15 | 84 | 78 | |
| LW | 12 | 80 | 77 | |
| LW | 8 | 73 | 68 |












