- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13.42B
- NaN+ 28.31B
- NaN+ 39.32B
- NaN+ 411.3B
- NaN+ 520.4B
- NaN+ 659.7B
- NaN+ 7252B
- NaN+ 81,020B
- NaN+ 91,700B
- NaN+ 102,470B
- NaN+ 113,830B
- NaN+ 125,940B
- NaN+ 1319,100B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 26 | 111 | 103 | |
| LW | 25 | 110 | 106 | |
| LW | 18 | 95 | 97 | |
| LW | 17 | 92 | 86 | |
| LW | 8 | 73 | 75 |







