- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 115.1B
- NaN+ 220.4B
- NaN+ 320.4B
- NaN+ 420.4B
- NaN+ 537.1B
- NaN+ 696B
- NaN+ 7281B
- NaN+ 85,350B
- NaN+ 97,920B
- NaN+ 1011,500B
- NaN+ 1117,800B
- NaN+ 1227,600B
- NaN+ 1388,600B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 27 | 116 | 121 | |
| RB | 27 | 118 | 120 | |
| RB | 26 | 113 | 118 | |
| RWB | 22 | 105 | 105 | |
| RWB | 21 | 102 | 106 | |
| RWB | 21 | 102 | 107 | |
| RWB | 20 | 101 | 103 | |
| RWB | 19 | 97 | 101 | |
| RB | 18 | 96 | 106 | |
| RB | 17 | 95 | 104 | |
| RB | 16 | 91 | 102 | |
| RWB | 14 | 88 | 97 | |
| RB | 8 | 73 | 83 |
















