- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 18.5B
- NaN+ 28.5B
- NaN+ 38.5B
- NaN+ 48.5B
- NaN+ 512.8B
- NaN+ 628.2B
- NaN+ 767.7B
- NaN+ 8122B
- NaN+ 9177B
- NaN+ 10257B
- NaN+ 11398B
- NaN+ 12617B
- NaN+ 131,980B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LM | 24 | 105 | 100 | |
| LM | 24 | 105 | 100 | |
| LW | 24 | 103 | 100 | |
| ST | 17 | 92 | 78 | |
| LM | 16 | 90 | 86 | |
| ST | 15 | 84 | 81 | |
| LM | 5 | 68 | 58 |









