- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12,990,000
- NaN+ 22,990,000
- NaN+ 33,780,000
- NaN+ 48,410,000
- NaN+ 519,700,000
- NaN+ 666,800,000
- NaN+ 7350,000,000
- NaN+ 81.28B
- NaN+ 91.87B
- NaN+ 103.62B
- NaN+ 115.62B
- NaN+ 1211.6B
- NaN+ 1337.2B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 17 | 93 | 78 | |
| CB | 14 | 83 | 70 | |
| CB | 13 | 83 | 70 | |
| CB | 13 | 83 | 66 | |
| CB | 11 | 79 | 66 | |
| CB | 9 | 77 | 65 | |
| CB | 7 | 71 | 60 | |
| CB | 7 | 70 | 51 |










