- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 18.43M
- NaN+ 28.43M
- NaN+ 38.43M
- NaN+ 48.43M
- NaN+ 514.4M
- NaN+ 631.9M
- NaN+ 776.6M
- NaN+ 8510M
- NaN+ 9740M
- NaN+ 101.43B
- NaN+ 113.15B
- NaN+ 128.32B
- NaN+ 1327B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 13 | 87 | 56 | |
| GK | 12 | 86 | 54 | |
| GK | 12 | 84 | 52 | |
| GK | 11 | 84 | 52 | |
| GK | 11 | 82 | 50 | |
| GK | 7 | 78 | 48 | |
| GK | 5 | 66 | 41 | |
| GK | 5 | 66 | 41 |










