- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.46B
- NaN+ 21.46B
- NaN+ 31.85B
- NaN+ 44.48B
- NaN+ 535.8B
- NaN+ 6112B
- NaN+ 7448B
- NaN+ 81,330B
- NaN+ 91,970B
- NaN+ 103,310B
- NaN+ 115,180B
- NaN+ 1210,600B
- NaN+ 1334,300B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 24 | 107 | 101 | |
| ST | 24 | 106 | 100 | |
| ST | 23 | 104 | 98 | |
| ST | 17 | 93 | 86 | |
| ST | 17 | 92 | 83 | |
| ST | 16 | 93 | 84 | |
| ST | 15 | 86 | 77 | |
| ST | 13 | 83 | 76 | |
| ST | 13 | 83 | 77 | |
| ST | 12 | 80 | 74 | |
| ST | 10 | 77 | 74 | |
| ST | 6 | 70 | 58 |














