- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 117.2B
- NaN+ 223.3B
- NaN+ 323.3B
- NaN+ 423.5B
- NaN+ 563.9B
- NaN+ 6299B
- NaN+ 7776B
- NaN+ 81,890B
- NaN+ 93,450B
- NaN+ 106,280B
- NaN+ 119,730B
- NaN+ 1222,100B
- NaN+ 1370,900B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-21
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LWB | 27 | 114 | 112 | |
| RB | 25 | 110 | 114 | |
| LM | 25 | 109 | 105 | |
| LWB | 22 | 104 | 106 | |
| LB | 20 | 101 | 104 | |
| RM | 19 | 97 | 104 | |
| LM | 17 | 94 | 100 | |
| LM | 17 | 93 | 97 | |
| LW | 15 | 86 | 84 | |
| LWB | 13 | 81 | 76 | |
| RB | 10 | 77 | 75 | |
| RM | 10 | 77 | 76 | |
| RB | 5 | 65 | 59 |















