- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 139.2B
- NaN+ 239.4B
- NaN+ 339.8B
- NaN+ 441.8B
- NaN+ 562.7B
- NaN+ 6138B
- NaN+ 7331B
- NaN+ 81,860B
- NaN+ 93,990B
- NaN+ 105,790B
- NaN+ 118,970B
- NaN+ 1213,900B
- NaN+ 1344,600B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 21 | 101 | 108 | |
| CM | 17 | 92 | 101 | |
| CM | 16 | 89 | 86 | |
| CM | 8 | 75 | 78 | |
| CM | 5 | 64 | 59 |










