- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 173.7M
- NaN+ 275.1M
- NaN+ 375.1M
- NaN+ 475.9M
- NaN+ 5123M
- NaN+ 6274M
- NaN+ 7664M
- NaN+ 84.86B
- NaN+ 97.05B
- NaN+ 1011.8B
- NaN+ 1118.3B
- NaN+ 1238.2B
- NaN+ 13125B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-21
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 20 | 101 | 106 | |
| CDM | 18 | 96 | 105 | |
| CDM | 16 | 92 | 97 | |
| CDM | 16 | 91 | 99 | |
| CDM | 10 | 77 | 81 | |
| CB | 5 | 65 | 67 |












