- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 112B
- NaN+ 212.2B
- NaN+ 312.4B
- NaN+ 412.4B
- NaN+ 531.6B
- NaN+ 669.5B
- NaN+ 7169B
- NaN+ 8320B
- NaN+ 9470B
- NaN+ 10907B
- NaN+ 111,420B
- NaN+ 122,850B
- NaN+ 139,240B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-29
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LM | 20 | 98 | 96 | |
| LW | 17 | 93 | 89 | |
| LW | 17 | 93 | 94 | |
| ST | 16 | 90 | 83 | |
| CAM | 15 | 85 | 84 | |
| LM | 15 | 80 | 81 | |
| LM | 14 | 82 | 83 | |
| LW | 8 | 72 | 74 |














