- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,210
- NaN+ 21,440
- NaN+ 35,310
- NaN+ 428,700
- NaN+ 5230,000
- NaN+ 63.96M
- NaN+ 739.6M
- NaN+ 8396M
- NaN+ 92.99B
- NaN+ 105.13B
- NaN+ 1118.4B
- NaN+ 1248.3B
- NaN+ 13166B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-17
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 17 | 92 | 99 | |
| RB | 15 | 90 | 98 | |
| RB | 15 | 85 | 99 | |
| RB | 15 | 84 | 96 | |
| RB | 14 | 85 | 98 | |
| RB | 14 | 85 | 100 | |
| RB | 14 | 82 | 94 | |
| RB | 11 | 79 | 92 | |
| RB | 10 | 79 | 87 | |
| RB | 5 | 64 | 67 |












