Multi-League Champions

Marcelo

LBLM
20172cm73kgTB
FO4 Player - Marcelo
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Qua người

(AI) Qua người 1:1

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Marcelo Vieira da Silva (mùa giải Multi-League Champions, sinh ngày 12 tháng 5 năm 1988), 38 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Brazil hiện đang chơi ở vị trí LB cho câu lạc bộ Multi-League Champions thuộc giải World League. Anh có chiều cao 172 cm, cân nặng 73 kg. Trong game, Marcelo có chỉ số OVR 98, kỹ thuật ★★★★★, chân thuận: trái, chân không thuận 4 và mang áo số 12. Các chỉ số chính: Khéo léo 106, Thăng bằng 106, Rê bóng 106, Giữ bóng 105, Tạt bóng 104, Binh tĩnh 102.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 175.1B
  • NaN+ 275.1B
  • NaN+ 397B
  • NaN+ 4120B
  • NaN+ 5205B
  • NaN+ 6451B
  • NaN+ 71,080B
  • NaN+ 82,240B
  • NaN+ 95,390B
  • NaN+ 1019,000B
  • NaN+ 11213,000B
  • NaN+ 12440,000B
  • NaN+ 131,410,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-29
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LB
FO4 Player - MarceloMarcelo
LB123
42123125
LB
FO4 Player - MarceloMarcelo
LB134
36134133
LB
FO4 Player - MarceloMarcelo
LB123
32123125
LB
FO4 Player - MarceloMarcelo
LB122
32122121
LB
FO4 Player - MarceloMarcelo
LB119
30119120
LB
FO4 Player - MarceloMarcelo
LB119
30119118
LB
FO4 Player - MarceloMarcelo
LB118
30118121
LB
FO4 Player - MarceloMarcelo
LB117
29117119
LB
FO4 Player - MarceloMarcelo
LB116
29116115
LB
FO4 Player - MarceloMarcelo
LB111
26111114
LB
FO4 Player - MarceloMarcelo
LB106
24106106
LB
FO4 Player - MarceloMarcelo
LB99LWB100
219999
LB
FO4 Player - MarceloMarcelo
LB98LM99
2098101
LB1996100
LB1896101
LB189593
LB179496
LB179195
LB178889
LB169091
LB169083
LB168786
LB168482
LB158888
LB158479
LB148389
LB148084
LB97059