- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 145.8B
- NaN+ 245.8B
- NaN+ 368.3B
- NaN+ 4109B
- NaN+ 5286B
- NaN+ 6665B
- NaN+ 71,700B
- NaN+ 83,150B
- NaN+ 910,200B
- NaN+ 1071,300B
- NaN+ 11471,000B
- NaN+ 12763,000B
- NaN+ 132,450,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 23 | 107 | 111 | |
| RB | 19 | 98 | 101 | |
| RB | 15 | 91 | 87 | |
| RB | 14 | 85 | 83 | |
| RWB | 13 | 82 | 80 | |
| RB | 12 | 80 | 81 | |
| RB | 6 | 70 | 66 |










