- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 112.8B
- NaN+ 216B
- NaN+ 330.3B
- NaN+ 4101B
- NaN+ 5613B
- NaN+ 61,410B
- NaN+ 73,380B
- NaN+ 86,440B
- NaN+ 916,800B
- NaN+ 10315,000B
- NaN+ 113,070,000B
- NaN+ 124,760,000B
- NaN+ 1315,300,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 26 | 112 | 109 | |
| CF | 26 | 112 | 110 | |
| ST | 25 | 110 | 110 | |
| ST | 19 | 96 | 91 | |
| ST | 18 | 95 | 90 | |
| ST | 17 | 91 | 85 | |
| ST | 16 | 93 | 86 | |
| ST | 15 | 89 | 84 | |
| ST | 14 | 87 | 83 | |
| ST | 9 | 76 | 73 | |
| ST | 8 | 73 | 68 |













